拼
过来人
HSK2n 0 · Lv.1
guòláirén
người từng trải; người sành sỏi; người có kinh nghiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分