拼
过生日
HSK2v 0 · Lv.1
guòshēngrì
ăn sinh nhật; đón sinh nhật; tổ chức sinh nhật
漢越
字解构
Phân tích chữ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn日rìHSK1mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分