拼
送报纸
HSK3n 0 · Lv.1
sòngbàozhǐ
giao báo; Gửi báo; Phát báo
漢越
字解构
Phân tích chữ送sòngHSK2đem; đưa; nộp; gửi; giao; chuyển giao报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết纸zhǐHSK3giấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分