拼
透亮的
HSK6adj 0 · Lv.1
tòuliàngde
trong mờ
漢越
字解构
Phân tích chữ透tòuHSK6thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; suốt qua; lọt qua亮liàngHSK1phát sáng, sáng bóng的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分