拼
郭敬明
HSK1n 0 · Lv.1
guōjìngmíng
Guo Jingming (tên người)
漢越
字解构
Phân tích chữ郭ɡuōHSK1quách; tường thành (lớp bao quanh ngoài của thành thời xưa)敬jìngHSK5tôn kính; kính trọng明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分