拼
银行卡
HSK3n 0 · Lv.1
yínhángkǎ
thẻ ATM; thẻ ngân hàng
漢越 ngân hành ca
字解构
Phân tích chữ银yínHSK3bạc (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ag)行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分