拼
银行团
HSK5v 0 · Lv.1
yínhángtuán
Nghiệp đoàn ngân hàng; Ngân hàng tập đoàn; Nhóm các ngân hàng hợp tác để cung cấp tài chính cho một dự án lớn.
漢越
字解构
Phân tích chữ银yínHSK3bạc (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ag)行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分