拼
链接号
HSK6n 0 · Lv.1
liànjiēhào
dấu gạch ngang; liên kết số; mã liên kết
漢越
字解构
Phân tích chữ链liànHSK6dây xích; xích; vòng; dây chuyền接jiēHSK3gần; chạm; tiếp xúc号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分