拼
长柄勺
HSK7-9n 0 · Lv.1
chángbǐngsháo
Muôi cán dài; cái thìa dài; thìa có cán dài
漢越
字解构
Phân tích chữ长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài柄bǐngHSK7-9cán; chuôi; đuôi; báng勺sháoHSK3cái thìa; cái muôi; cái môi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分