拼
闲聊天
HSK5n 0 · Lv.1
xiánliáotiān
tin đồn nhảm nhí
漢越
字解构
Phân tích chữ闲xiánHSK5nhàn; rảnh rỗi; rảnh rang聊liáoHSK3tán dóc; tán gẫu; nói chuyện; trò chuyện天tiānHSK1bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分