拼
防渗透
HSK7-9v 0 · Lv.1
fángshèntòu
chống thấm; Ngăn ngừa thẩm thấu
漢越
字解构
Phân tích chữ防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng渗shènHSK7-9thấm; ngấm透tòuHSK6thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; suốt qua; lọt qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分