拼
附加险
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùjiāxiǎn
rủi ro bổ sung; nguy cơ bổ sung; Bảo hiểm bổ sung
漢越
字解构
Phân tích chữ附fùHSK3đi kèm; kèm theo; kèm thêm; bổ sung加jiāHSK3cộng; cộng với险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分