拼
附属物
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùshǔwù
phần phụ
漢越
字解构
Phân tích chữ附fùHSK3đi kèm; kèm theo; kèm thêm; bổ sung属shǔ多音HSK5cầm tinh; tuổi con gì / thuộc về, thuộc物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分