拼
降温器
HSK5n 0 · Lv.1
jiàngwēnqì
Bộ giảm nhiệt; thiết bị hạ nhiệt; thiết bị làm giảm nhiệt độ
漢越
字解构
Phân tích chữ降jiàng多音HSK4rơi; rớt; xuống; rơi xuống / hạ; giáng; làm hạ thấp xuống温wēnHSK4ấm器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分