拼
降温费
HSK4n 0 · Lv.1
jiàngwēnfèi
phí giảm nhiệt
漢越
字解构
Phân tích chữ降jiàng多音HSK4rơi; rớt; xuống; rơi xuống / hạ; giáng; làm hạ thấp xuống温wēnHSK4ấm费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分