拼
陪葬品
HSK7-9n 0 · Lv.1
péizàngpǐn
vật chôn theo
漢越
字解构
Phân tích chữ陪péiHSK4tiếp; cùng; làm bạn; theo cùng; ở bên; đồng hành葬zàngHSK7-9chôn cất; an táng; mai táng品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分