拼
隐藏行
HSK6n 0 · Lv.1
yǐncángxíng
Ẩn hàng đã chọn
漢越
字解构
Phân tích chữ隐yǐnHSK6ẩn núp; trốn; cất giấu藏cáng多音HSK5giấu; trốn; ẩn; tàng; núp / cất giấu; cất giữ; lưu trữ行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分