拼
雄激素
HSK7-9n 0 · Lv.1
xióngjīsù
androgen
androgen; androgenic/male hormone
漢越
字解构
Phân tích chữ雄xióngHSK6đực; sống; trống (giống)激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)素sùHSK5chay; rau dưa; đồ chay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分