拼
零售店
HSK7-9n 0 · Lv.1
língshòudiàn
cửa hàng bán lẻ
漢越
字解构
Phân tích chữ零língHSK1số không, vụn vặt, lẻ tẻ, số lẻ售shòuHSK4bán; bán đi; bán ra店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cửa hàng bán lẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →