拼
非金属
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēijīnshǔ
á kim; phi kim loại
nonmetal 非金属 元素 nonmetallic element 非金属 物质 nonmetallic substance 非金属 矿 nonmetal ore/mine 非金属 化合物 nonmetallic compound 非金属 材料 nonmetallic material
漢越 phi kim thuộc
例句
Câu ví dụ免费例句
非金属产品被广泛应用。
Fēijīnshǔ chǎnpǐn bèi guǎngfàn yìngyòng.
≈HSK6
Sản phẩm phi kim loại được ứng dụng rộng rãi.
Non-metal products are widely used.
硫是常见的非金属。
liú shì cháng jiàn de fēi jīn shǔ
≈HSK6
Lưu huỳnh là một phi kim phổ biến.
Sulfur is a common nonmetal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分