WinHSK

非金属

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēijīnshǔ

á kim; phi kim loại

nonmetal 非金属 元素 nonmetallic element 非金属 物质 nonmetallic substance 非金属 矿 nonmetal ore/mine 非金属 化合物 nonmetallic compound 非金属 材料 nonmetallic material

漢越 phi kim thuộc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般没有金属光泽和延展性、不易导电、传热的单质除溴以外,在常温下都是气体或固体,如氧、硫、氮、磷等
义项 nHSK7-9

á kim; phi kim loại

一般没有金属光泽和延展性、不易导电、传热的单质除溴以外,在常温下都是气体或固体,如氧、硫、氮、磷等

免费例句

非金属产品被广泛应用。

Fēijīnshǔ chǎnpǐn bèi guǎngfàn yìngyòng.

HSK6

Sản phẩm phi kim loại được ứng dụng rộng rãi.

Non-metal products are widely used.

硫是常见的非金属。

liú shì cháng jiàn de fēi jīn shǔ

HSK6

Lưu huỳnh là một phi kim phổ biến.

Sulfur is a common nonmetal.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50