拼
非金属
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēijīnshǔ
á kim; phi kim loại
nonmetal 非金属 元素 nonmetallic element 非金属 物质 nonmetallic substance 非金属 矿 nonmetal ore/mine 非金属 化合物 nonmetallic compound 非金属 材料 nonmetallic material
漢越 phi kim thuộc
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分