拼
预付款
HSK5v 0 · Lv.1
yùfùkuǎn
tiền tạm ứng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要确认预付款的金额。
Wǒmen xūyào quèrèn yùfùkuǎn de jīn'é.
≈HSK5
Chúng tôi cần xác nhận số tiền tạm ứng.
We need to confirm the amount of the advance payment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分