WinHSK

预付款

HSK5v
0 · Lv.1
kuǎn

tiền tạm ứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 买方在交易合同签订后即向卖方支付一定金额的预付款。
义项 vHSK5

tiền tạm ứng

买方在交易合同签订后即向卖方支付一定金额的预付款。

免费例句

我们需要确认预付款的金额。

Wǒmen xūyào quèrèn yùfùkuǎn de jīn'é.

HSK5

Chúng tôi cần xác nhận số tiền tạm ứng.

We need to confirm the amount of the advance payment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50