拼
颈动脉
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐngdòngmài
Động mạch cổ
carotid artery; jugular 颈动脉 疾病 carotid disease
漢越
字解构
Phân tích chữ颈jǐngHSK6cổ动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động脉màiHSK7-9mạch (động mạch, tĩnh mạch)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分