拼
频率表
HSK6n 0 · Lv.1
pínlǜbiǎo
đồng hồ đo tần số
漢越
字解构
Phân tích chữ频pínHSK4nhiều lần; thường xuyên; liên tục率shuài多音HSK6dẫn; dẫn đưa; dẫn đầu / theo; thuận theo表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分