拼
饿肚子
HSK4phrase 0 · Lv.1
èdùzǐ
đói; đói bụng
漢越
字解构
Phân tích chữ饿èHSK3bỏ đói; để đói; chết đói; bị đói肚dùHSK4bụng; cái bụng子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分