WinHSK

馅儿饼

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiànérbǐng

bánh nhân, bánh có nhân

baked pie with stuffing; pastry 百果/鸡肉/南瓜 馅儿饼 mince/chicken/pumpkin pie 烘 馅儿饼 bake a pie

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

早餐我们吃了几个馅儿饼。

Zǎocān wǒmen chī le jǐ ge xiànrbǐng.

HSK5

Bữa sáng chúng tôi ăn vài cái bánh nhân.

For breakfast, we ate a few stuffed pies.

你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦?

HSK5

Tình huống & hội thoại

你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦?HSK5
你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦?
差不多吧,我的那个教材项目领导已经同意了,批下来了。
真的?恭喜你!真是“功夫不负有心人”啊。
谢谢你!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan