WinHSK

馅儿饼

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiànérbǐng

bánh nhân, bánh có nhân

baked pie with stuffing; pastry 百果/鸡肉/南瓜 馅儿饼 mince/chicken/pumpkin pie 烘 馅儿饼 bake a pie

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带馅儿的饼,用面做薄皮,包上肉、菜等拌成的馅儿, 在锅上或铛上烙熟。
义项 nHSK7-9

bánh nhân, bánh có nhân

带馅儿的饼,用面做薄皮,包上肉、菜等拌成的馅儿, 在锅上或铛上烙熟。

免费例句

早餐我们吃了几个馅儿饼。

Zǎocān wǒmen chī le jǐ ge xiànrbǐng.

HSK5

Bữa sáng chúng tôi ăn vài cái bánh nhân.

For breakfast, we ate a few stuffed pies.

你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan