WinHSK

馅儿饼

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiànérbǐng

bánh nhân, bánh có nhân

baked pie with stuffing; pastry 百果/鸡肉/南瓜 馅儿饼 mince/chicken/pumpkin pie 烘 馅儿饼 bake a pie

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan