拼
驼背鲸
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuóbèijīng
cá voi lưng gù
漢越
字解构
Phân tích chữ驼tuóHSK7-9lạc đà; con lạc đà背bēi多音HSK4cõng; vác; khiêng; gánh; đeo; địu; khoác / gánh vác; đảm nhiệm鲸jīngHSK7-9cá voi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分