拼
高效率
HSK5n, adj 0 · Lv.1
gāoxiàolǜ
hiệu suất cao
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay效xiàoHSK4hiệu quả; công hiệu; công dụng率shuài多音HSK6dẫn; dẫn đưa; dẫn đầu / theo; thuận theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分