拼
高速挡
HSK5n 0 · Lv.1
gāosùdǎng
bánh răng cao
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay速sùHSK4nhanh; mau; chóng; khẩn cấp挡dǎngHSK5ngăn; chặn; cản; ngăn cản; ngăn chặn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bánh răng cao
认识每个字,再去看它们组成的词 →