拼
鸳鸯浴
HSK1n 0 · Lv.1
yuānyāngyù
tắm đôi; tắm chung (2 người, thường chỉ các cặp đôi hoặc vợ chồng)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tắm đôi; tắm chung (2 người, thường chỉ các cặp đôi hoặc vợ chồng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →