拼
麻痹症
HSK7-9n 0 · Lv.1
mábìzhèng
bệnh tê liệt; Liệt; Bệnh liệt
漢越
字解构
Phân tích chữ麻máHSK4đay; gai痹bìHSK7-9bệnh tê liệt; bệnh tê bại (do phong, hàn, thấp khớp)症zhèngHSK6chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分