拼
管理费
HSK7-9名词 0 · Lv.1
ɡuǎnlǐfèi
phí quản lý
漢越 quản lí phí
字解构
Phân tích chữ管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi理lǐHSK3quản lý; xử lý费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分