WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一发千钧
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
yì
fā
qiān
jūn
chỉ mành treo chuông; ngàn cân treo sợi tóc
漢越
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
千
qiān
HSK1
nghìn, ngàn, thiên
钧
jūn
HSK7-9
quân (đơn vị trọng lượng thời xưa của Trung Quốc, 30 cân là một quân)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的