拼
一次能源
HSK6n 0 · Lv.1
yícìnéngyuán
năng lượng thiên nhiên (chỉ năng lượng thiên nhiên tồn tại trong thế giới tự nhiên như than, dầu lửa, khí thiên nhiên...)
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất次cìHSK2lần; lượt; đợt能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分