拼
一笑倾城
HSK6Thành ngữ thường dùng, Trung tính 0 · Lv.1
yíxiàoqīngchéng
nụ cười khiến cả thành phố sụp đổ
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất笑xiàoHSK2cười (vui)倾qīngHSK6nghiêng; lệch城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分