拼
一路风尘
HSK6idioms 0 · Lv.1
yílùfēngchén
dọc đường bụi bặm
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái风fēngHSK3gió尘chénHSK6bụi; bụi bặm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分