拼
七窍生烟
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīqiàoshēngyān
giận sôi máu; tức sùi bọt mép; thất khiếu bốc khói (ví với sự bực tức quá mức)
漢越
字解构
Phân tích chữ七qīHSK1bảy, số bảy窍qiàoHSK7-9chỗ thủng; lỗ thủng; khiếu; lỗ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn烟yānHSK4khói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分