拼
万寿无疆
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wànshòuwújiāng
sống lâu muôn tuổi; vạn thọ vô cương
漢越
字解构
Phân tích chữ万wànHSK2vạn; mười nghìn寿shòuHSK6tuổi; sống无wúHSK4không; vô; không có疆jiāngHSK7-9biên giới; biên cương; biên thuỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分