拼
三江平原
HSK4n 0 · Lv.1
sānjiāngpíngyuán
Đồng bằng Sanjiang
漢越
字解构
Phân tích chữ三sānHSK1ba, số ba江jiāngHSK4sông lớn; sông cái平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu原yuánHSK4nguồn; nguồn gốc; gốc rễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分