拼
上方宝剑
HSK7-9n 0 · Lv.1
shàngfāngbǎojiàn
thượng phương bảo kiếm; thanh kiếm báu của nhà vua
漢越
字解构
Phân tích chữ上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên方fāngHSK3vuông宝bǎoHSK5báu vật; của quý giá; vật quý剑jiànHSK6thanh kiếm; kiếm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分