拼
不可撤销
HSK6 0 · Lv.1
bùkěchèxiāo
không thể hủy
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô可kěHSK1có thể; được撤chèHSK6loại bỏ; huỷ bỏ; gỡ; dỡ; dọn销xiāoHSK5nung kim loại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không thể hủy
认识每个字,再去看它们组成的词 →