拼
不可避免
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bùkě-bìmiǎn
không thể tránh khỏi
漢越 bất khả tị miễn
例句
Câu ví dụ免费例句
失败是不可避免的。
Shī bài shì bù kě bì miǎn de.
≈HSK4
Thất bại là điều không thể tránh khỏi.
Failure is inevitable.
由于全球气候变化,以及化石能源的枯竭,能源作物的大规模种植已经不可避免。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分