拼
不可避免
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bùkě-bìmiǎn
không thể tránh khỏi
漢越 bất khả tị miễn
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô可kěHSK1có thể; được避bìHSK5trốn tránh; tránh; núp免miǎnHSK4miễn trừ; xoá bỏ; loại bỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分