WinHSK

不可避免

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
bùkě-bìmiǎn

không thể tránh khỏi

漢越 bất khả tị miễn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无法避免或防止的
义项 phraseHSK7-9

không thể tránh khỏi

无法避免或防止的

免费例句

失败是不可避免的。

Shī bài shì bù kě bì miǎn de.

HSK4

Thất bại là điều không thể tránh khỏi.

Failure is inevitable.

由于全球气候变化,以及化石能源的枯竭,能源作物的大规模种植已经不可避免。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan