拼
不吝赐教
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
búlìncìjiào
không ngại chỉ bảo; không ngại chỉ dẫn
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô吝lìnHSK7-9keo kiệt; bủn xỉn赐cìHSK7-9ban thưởng; ban tặng; ban cho; tặng cho; cho教jiāo多音HSK2dạy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分