拼
不幸言中
HSK5idioms 0 · Lv.1
búxìngyánzhōng
Điều không mong muốn đã xảy ra
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô幸xìngHSK4hạnh phúc言yánHSK3lời; ngôn; lời nói中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分